Giá tốt.  trực tuyến

Chi tiết sản phẩm

Nhà > các sản phẩm >
LINH KIỆN SỢI QUANG
>
Module quang SFP+ CWDM 10G 1271 đến 1611nm 10km Duplex LC Laser DFB Bộ thu PIN Chế độ đơn có DDM

Module quang SFP+ CWDM 10G 1271 đến 1611nm 10km Duplex LC Laser DFB Bộ thu PIN Chế độ đơn có DDM

Thông tin chi tiết
tốc độ truyền tải:
9,9Gb/giây đến 11,3Gb/giây
Phạm vi bước sóng:
1271-1611nm
Khoảng cách truyền:
10km
Nhiệt độ hoạt động:
0°C đến 70°C
Làm nổi bật:

Bộ thu phát SFP+ CWDM 10G 1271-1611nm

,

Mô-đun quang song công LC 10km

,

Bộ thu phát laser DFB đơn mode

Mô tả sản phẩm
Module thu phát quang 10G CWDM SFP+ 1271 đến 1611nm 10km Duplex LC DFB Laser PIN Receiver Single Mode với DDM
Giới thiệu sản phẩm

Module quang 10G CWDM SFP+ sử dụng laser CWDM DFB và bộ thu PIN có độ nhạy cao, hỗ trợ truyền dẫn lên đến 10km trên cáp quang đơn mode G.652 hoặc 9/125μm. 

Module quang SFP+ CWDM 10G 1271 đến 1611nm 10km Duplex LC Laser DFB Bộ thu PIN Chế độ đơn có DDM

Các tính năng chính
  • Hỗ trợ truyền dẫn đa tốc độ từ 9.9Gb/s đến 11.3Gb/s
  • Bước sóng CWDM có thể lựa chọn từ 1271–1611nm
  • Truyền dẫn cáp quang đơn mode lên đến 10km
  • Laser CWDM DFB và bộ thu PIN
  • Vỏ cắm nóng SFP+ tiêu chuẩn
  • Giao diện quang Duplex LC
  • Độ nhạy bộ thu lên đến −15dBm
  • Dải công suất quang phát: −1 đến +6dBm
  • Hỗ trợ chẩn đoán và giám sát kỹ thuật số DDM
  • Nguồn cung cấp đơn kênh +3.3V
  • Công suất tiêu thụ điển hình dưới 1.5W
  • Nhiệt độ hoạt động cấp thương mại: 0°C đến 70°C
  • Tuân thủ RoHS
Các ứng dụng chính
  • Ethernet 10GBASE-LR/LW
  • 10G Fibre Channel
  • SONET OC-192 và SDH STM-64
  • Mạng truyền dẫn CWDM
  • Fronthaul di động 3G, 4G và 5G
  • Kết nối BBU, RRU và AAU
  • Mạng đô thị và mạng truy cập
  • Liên kết cáp quang trung tâm dữ liệu và doanh nghiệp
Câu hỏi thường gặp

Q1: Khoảng cách truyền dẫn tối đa của module này là bao nhiêu?

Trên cáp quang đơn mode G.652 hoặc 9/125μm tương thích, khoảng cách truyền dẫn tối đa có thể đạt 10km.

Q2: Có những bước sóng CWDM nào có sẵn?

Sản phẩm hỗ trợ các bước sóng CWDM từ 1271nm đến 1611nm. Trang 8 và 9 của datasheet liệt kê các tổ hợp bước sóng TX/RX khác nhau và các model đặt hàng tương ứng.

Q3: Module có hỗ trợ chẩn đoán kỹ thuật số không?

Có. Nhiệt độ, điện áp, dòng điện phân cực laser, công suất phát và công suất thu có thể được giám sát thông qua giao diện nối tiếp hai dây được chỉ định trong SFF-8472.

Q4: Module này có thể được sử dụng cho fronthaul 5G không?

Có. Datasheet liệt kê các mạng CWDM 3G, 4G và 5G là các ứng dụng chính. Trang 10 cũng trình bày một sơ đồ mạng kết nối BBU và RRU/AAU thông qua bộ ghép kênh/tách kênh CWDM 18 kênh.

Q5: Module này có tương thích với thiết bị SFP+ tiêu chuẩn không?

Module sử dụng vỏ SFP+ tiêu chuẩn và giao diện LC song công, đồng thời tuân thủ các yêu cầu SFF-8431, SFF-8432 và SFF-8472. Tuy nhiên, trước khi triển khai thực tế, cần xác nhận tính tương thích về tốc độ cổng, bước sóng và mã hóa của thiết bị chuyển mạch hoặc truyền dẫn.